<
Trang chủ » Tra từ
trophy  
['troufi]
danh từ
  • chiến tích; chiến lợi phẩm, vật kỷ niệm chiến thắng (trong chiến tranh..)
  • nhóm đồ vật trần thiết, trưng bày
  • (thể dục,thể thao) cúp (vật được làm giải thưởng khi giành phần thắng trong cuộc thi đấu thể thao)
cúp quần vợt Wimbledon
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt