<
Trang chủ » Tra từ
tremble  
['trembl]
danh từ
  • sự run; cảm giác run, động tác run
  • sự rung động; tiếng rung
      • run như cầy sấy
nội động từ
  • run
sợ run
lạnh run lên
  • rung
  • rung sợ, lo sợ
run sợ khi nghĩ đến...
lo sợ cho ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt