<
Trang chủ » Tra từ
tree  
[tri:]
danh từ
  • cây
cây sồi
cây tầng bì
  • (nhất là trong các từ ghép) miếng gỗ, vật liệu dùng vào những mục đích nào đó (cái nòng giày, cái cốt yên, trục bánh xe..)
cái nòng giày
  • (tôn giáo) giá chữ thập
  • biểu đồ hình cây, sơ đồ hình cây
cây phả hệ
      • ở bậc cao nhất của ngành nghề
      • (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
      • phạm hành động sai lầm
      • (từ lóng) gặp khó khăn
ngoại động từ treed
  • bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
  • cho nòng vào
  • hãm vào vòng khó khăn lúng túng
gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt