<
Trang chủ » Tra từ
treaty  
['tri:ti]
danh từ
  • hiệp ước (sự thoả thuận chính thức giữa hai hay nhiều nước)
một hiệp ước hoà bình
ký hiệp ước
  • sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng (giữa những người dân với nhau; nhất là trong mua bán tài sản); hợp đồng
đang điều đình với ai để
do thoả thuận riêng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt