<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
traversier  
tính từ
  • tắt ngang
một con đường tắt ngang
  • ngang
sáo ngang
danh từ giống đực
  • then ngang (thuyền)
  • ( rađiô) dây trời ngang
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt