<
Trang chủ » Tra từ
travelling  
['trævliη]
Cách viết khác : traveling ['trævliη]
danh từ
  • sự du lịch; cuộc du lịch
thích du lịch
  • sự dời chỗ, sự di chuyển
  • (điện ảnh) sự quay phim trên giá trượt
      • đi một ngày đường học một sàng khôn
tính từ
  • (thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành
chi phí đi đường
ăn mặc theo lối đi du lịch
  • nay đây mai đó; lưu động
đoàn xiếc lưu động
(kỹ thuật) cầu lăn
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt