<
Trang chủ » Tra từ
travail  
['træveil]
danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) sự đau đẻ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) công việc khó nhọc, công việc vất vả, những cố gắng khó nhọc
nội động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) đau đẻ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, cố gắng khó nhọc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt