<
Trang chủ » Tra từ
transport  
['trænspɔ:t]
[træn'spɔ:t]
danh từ
  • sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
sự chuyên chở hành khách và hàng hoá
  • phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển, xe cộ
  • sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt
sự hết sức vui thích
nổi cơn thịnh nộ
hoan hỉ, vui tưng bừng, mừng quýnh lên
  • (pháp lý) người bị đày, người bị phát vãng
      • tràn đầy xúc động
ngoại động từ
  • chuyên chở, vận tải
  • gây xúc động mạnh
hoan hỉ, tưng bừng vui, mừng quýnh lên
giận điên lên
  • (pháp lý) đày; phát vãng (tội phạm tới một nơi xa xôi để trừng phạt)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt