<
Trang chủ » Tra từ
training  
['treiniη]
danh từ
  • sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự đào tạo; quá trình huấn luyện, quá trình đào tạo
sự huấn luyện quân
  • (thể dục,thể thao) sự tập dượt
bước vào đợt tập dượt
được tập dượt tốt; sung sức
không được tập dượt; không sung sức
  • sự uốn cây
  • (quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt