<
Trang chủ » Tra từ
trần  
[trần]
  • ceiling
This is a low-ceilinged/high-ceilinged room
I haven't got enough headroom
  • (kinh tế học) maximum; top
Ceiling/top price
Price ceiling
  • bare; naked; nude
Naked sword
Bareheaded
Barelegged
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt