<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
touter  
['tautə]
danh từ (như) tout
  • người chào khách; người chào hàng
  • người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
  • người phe vé
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt