<
Trang chủ » Tra từ
tout  
[taut]
danh từ (như) touter
  • người chào khách; người chào hàng
  • người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
  • người phe vé
động từ
  • chào hàng (cố gắng làm cho người ta mu hàng, dịch vụ của mình)
  • rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
rình mò để kiếm chác cái gì
  • phe vé (bán vé cho các cuộc thi đấu thể thao, hoà nhạc.. với giá cao hơn giá chính thức)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt