<
Trang chủ » Tra từ
toilet  
['tɔilit]
danh từ
  • quá trình rửa ráy, ăn mặc, chải tóc..
bộ đồ trang điểm
các đồ trang điểm (lược, bàn chải tóc, gương tay...)
  • phòng có bệ xí; nhà vệ sinh
Anh vui lòng cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu?
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt