<
Trang chủ » Tra từ
tired  
['taiəd]
tính từ
  • mệt; muốn ngủ, muốn nghỉ ngơi
tôi mệt đến chết được
  • quá quen thuộc, nhàm, chán
chán làm những việc giống nhau
phát chán về, phát chán vì
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt