<
Trang chủ » Tra từ
till  
[til]
danh từ
  • ngăn kéo để tiền (có thiết bị để ghi nhận số tiền)
      • bị bắt quả tang
danh từ
  • (địa lý,địa chất) sét tảng lăn
ngoại động từ
  • canh tác, cày cấy, trồng trọt
giới từ (như) until
  • cho đến khi
đến bây giờ, đến nay
đến lúc ấy
liên từ (như) until
  • cho đến khi mà, tới mức mà
chờ cho đến khi tôi tới
  • trước khi
đừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt