<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
tile  
[tail]
danh từ
  • ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)
những thảm ô vuông
  • (thân mật) mũ chóp cao
  • quân cờ; đôminô...
      • ăn chơi trác táng; xả láng
ngoại động từ
  • lợp; lát (bằng ngói, gạch vuông..)
sàn lát gạch vuông
  • bắt phải giữ bí mật
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt