<
Trang chủ » Tra từ
ticket  
['tikit]
danh từ
  • vé; thẻ
vé suốt
vé khứ hồi
thẻ thư viện
có vé mới được vào
  • giấy (giấy phép, giấy mời...)
giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  • bông, phiếu
phiếu cháo
  • nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  • giấy phạt; biên lai phạt
nhận giấy phạt vì đỗ xe sai quy định/vì chạy quá tốc độ quy định
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử viên
danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  • (thông tục) ( the ticket ) cái đúng điệu, điều đáng mong muốn
vậy là hay lắm!, vậy là đúng điệu!
  • (thông tục) giấy chứng nhận tư cách phi công; giấy chứng nhận tư cách thuyền trưởng
      • được giải ngũ
ngoại động từ
  • dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  • phát vé, phát phiếu
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt