<
Trang chủ » Tra từ
thuốc lá  
[thuốc lá]
  • baccy; tobacco
Dark tobacco
Mild tobacco; Virginia tobacco
To be a slave to tobacco
I myself weaned him off cigarettes
Cigarette advertising
Cigarette burns on an armchair
Cigarette butt; cigarette-end; stub
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt