<
Trang chủ » Tra từ
thread  
[θred]
danh từ, số nhiều threads
  • chỉ, sợi chỉ, sợi dây
chỉ tơ
  • vật rất mảnh giống như sợi chỉ
một tia ánh sáng mảnh như sợi chỉ lọt qua lỗ khoá
  • (nghĩa bóng) dòng, mạch (tuyến tư tưởng nối liền các phần của một câu chuyện..)
dòng đời, đời người
mất mạch lạc trong lập luận
  • đường ren xoáy trôn ốc của một đinh vít hoặc bu-lông
  • ( số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quần áo
  • (địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng)
      • ướt sạch, ướt như chuột lột
      • tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
ngoại động từ
  • xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi
  • lắp (phim, băng..)
lắp phim vào máy chiếu
  • ren (đinh ốc)
  • (nghĩa bóng) lách qua, len lỏi qua
      • lách qua, len qua
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt