<
Trang chủ » Tra từ
thousand  
['θauz(ə)nd]
tính từ
  • mười trăm, một nghìn
danh từ
  • con số một nghìn; con số mười trăm ( 1000)
  • rất nhiều, hàng nghìn
hàng nghìn người
cảm ơn rất nhiều
xin lỗi rất nhiều
      • một nghìn lẻ một, vô số
hết lời xin lỗi
      • trong muôn một, nghìn năm có một
      • cách trộn xa-lát bằng xốt mayone với nước xốt cà chua và dưa góp thái nhỏ...
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt