<
Trang chủ » Tra từ
thoroughbred  
['θʌrəbred]
tính từ
  • (thuộc) giống thuần chủng, có nòi (động vật, nhất là ngựa)
  • (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)
danh từ
  • ngựa thuần chủng; ngựa nòi
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt