<
Trang chủ » Tra từ
thief  
[θi:f]
danh từ, số nhiều thieves
  • kẻ trộm, kẻ cắp
kêu trộm, hô hoán kẻ trộm
      • (tục ngữ) dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy độc trị độc
      • lén lút, không để ai nhìn thấy
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt