<
Trang chủ » Tra từ
thiếp  
[thiếp]
danh từ
  • coat with metal
  • card (visiting, wedding, invitation,.)..
  • concubine, postcard, visiting card, letter, note
động từ
  • to gild
  • fall asleep
  • drop off to sleep
  • subside into sleep
  • to lose consciousness
đại từ
  • concubine
one who lives as a concubine
  • I (used by woman to her husband)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt