<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
thịt thừa  
  • 肉赘 <皮肤病,病原体是一种病毒,症状是皮肤上出现跟正常的皮肤颜色相同的或黄褐色的突起,表面干燥而粗糙,不疼不痒,多长在面部、头部或手背等处。通称瘊子。见'疣'。>
  • 赘瘤 <赘疣2.。>
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt