<
Trang chủ » Tra từ
thể  
[thể]
danh từ
  • body
  • form
  • state
  • genre
  • shape
  • aspect
  • typ genre
  • substance
  • understand
  • be able (to)
  • be in position (to)
  • short for (thể tất)
  • take into consideration
  • (gram, linguistic)form, voice, aspect
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt