<
Trang chủ » Tra từ
thắt  
[thắt]
động từ
  • to tie, to fasten
  • to wear
  • to slender
  • to make a knot
  • to wear (a necktie)
  • narrow, grow narrower, contracted
His heart clenched with feelings of pity
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt