<
Trang chủ » Tra từ
thạch  
[thạch]
danh từ
  • agar, Chinese gelatin (isinglass, Japanese gelatin) isinglass
  • agar-agar, soft pea-flour jelly
  • jellylike desert dish
  • sea-weed
  • jellygraph, cyclostyle (printing)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt