<
Trang chủ » Tra từ
thường  
[thường]
trạng từ
  • continually
  • commonplace
  • frequent, usual
  • ordinary,common
  • average, constantly
  • always, often, frequently
that is in the usual run of things
conventioanal bombs (weapons)
động từ
  • compensate (for something, to somebody)
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt