<
Trang chủ » Tra từ
thương  
[thương]
  • long-handled spear
  • trade; commerce
  • to love
All who knew her loved her
  • to pity; to compassionate
They are to be pitied
  • Shang ( 1766-1122 BC) (Chinese dynasty)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt