<
Trang chủ » Tra từ
thùng  
[thùng]
danh từ
  • cask, barrel, bucket
  • keg, soiltub, toilet-bin
to empty vessels make the most noise/sound
tính từ
  • (speaking of clothes) rộng thùng - too large, fit like a barrel
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt