<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
terror  
['terə]
danh từ
  • sự kinh hoàng; sự khiếp sợ
bỏ chạy vì khiếp sợ
thét lên vì khiếp sợ
khiếp sợ cho cái mạng sống của mình
gieo rắc nỗi kinh hoàng cho ai
  • trường hợp khiếp sợ; trường hợp kinh hoàng
khiếp sợ các độ cao
những nỗi kinh hoàng đêm tối đã qua
  • vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ
to be a terror to ...; to be the terror of ...
làm nỗi kinh hoàng đối với...
cái chết không làm tôi khiếp sợ
  • (thông tục) người ghê gớm, người quấy rầy; vật ghê gớm, vật quấy rầy
cái con chó này thật quấy rầy hết sức
  • sự khủng bố
sự khủng bố trắng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt