<
Trang chủ » Tra từ
tentacle  
['tentəkl]
danh từ
  • (động vật học) tua cảm, xúc tu (phần mảnh dẻ, mềm mại kéo dài ra từ thân một số động vật dùng để sờ mó, nắm giữ hoặc di chuyển; sên, bạch tuột..)
  • (thực vật học) lông tuyến
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt