<
Trang chủ » Tra từ
tenor  
['tenə]
danh từ
  • lề thói hằng ngày
  • phương hướng chung, tiến trình chung
  • ý nghĩa chung, chiều hướng chung, tinh thần chung; nội dung chính
tinh thần chung (nội dung chính) bài nói của ông ta
  • kỳ hạn (hối phiếu)
  • (pháp lý) bản sao (tài liệu)
  • (âm nhạc) giọng tê-no, giọng nam cao; ca sĩ có giọng nam cao, ca sĩ có giọng tê-no
  • (âm nhạc) bè tê-no (phần nhạc viết cho giọng nam cao)
  • (âm nhạc) kèn tê-no (nhạc cụ có âm vực của giọng nam cao)
kèn xắc-xô tê-no
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt