<
Trang chủ » Tra từ
tenfold  
['tenfould]
tính từ & phó từ
  • gấp mười, mười lần
mười lần to hơn
tăng lên gấp mười lần
  • có mười phần
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt