<
Trang chủ » Tra từ
team  
[ti:m]
danh từ
  • đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
một đội bóng
tinh thần đồng đội
  • đội, nhóm, tổ (những người cùng làm việc với nhau)
tổ bán hàng
  • cỗ (hai hay nhiều hơn con vật cùng kéo một chiếc xe, cái cày..)
ngoại động từ
  • thắng (ngựa...) vào xe
  • hợp thành đội, hợp thành tổ
nội động từ
  • ( + up ) ( with somebody ) cùng làm việc (với ai); hợp sức (với ai)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt