<
Trang chủ » Tra từ
tatters  
['tætəz]
danh từ số nhiều
  • những mảnh vải rách lung tung
xé vụn ra từng mảnh
  • giẻ rách; quần áo rách rưới, quần áo tả tơi
ăn mặc rách rưới
  • (nghĩa bóng) vật còn lại vô ích
      • bị phá hủy; bị đổ vỡ
để lại thanh danh tan vỡ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt