<
Trang chủ » Tra từ
taper  
['teipə]
danh từ
  • dây nến
tính từ
  • vuốt, thon, nhọn, búp măng
ngón tay búp măng
nội động từ
  • vuốt thon, thon hình búp măng
vuốt thon ở hai đầu
  • giảm về số lượng (chất lượng..); dần dần ngừng lại
ngoại động từ
  • làm cho giảm về số lượng (chất lượng..), làm cho dần dần ngừng lại
danh từ
  • sự làm hẹp dần một vệt dài
quần hơi thót ống
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt