<
Trang chủ » Tra từ
talon  
['tælən]
danh từ
  • ( (thường) số nhiều) móng, vuốt (nhất là của chim mồi)
  • gốc (biên lai, séc...)
  • bài chia còn dư
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt