<
Trang chủ » Tra từ
talking  
['tɔ:kiη]
danh từ
  • sự nói
  • câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép
tính từ
  • nói được, biết nói
chim biết nói
  • biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
những con mắt nhìn có ý tứ
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt