<
Trang chủ » Tra từ
tailor  
['teilə]
danh từ
  • người may quần áo cho nam giới; thợ may
đến thợ may để đo may một bộ com lê
      • người tốt vì lụa
      • cưỡi ngựa kém
ngoại động từ
  • may (quần áo..)
may một bộ quần áo
nội động từ
  • làm thợ may
  • biến đổi, làm cho đáp ứng nhu cầu
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt