<
Trang chủ » Tra từ
tableau  
['tæblou]
danh từ, số nhiều tableaux
  • hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên (sân khấu)) (như) tableau vivant
  • lớp kịch sinh động, cảnh sinh động
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt