<
Trang chủ » Tra từ
tắc  
[tắc]
tính từ.
  • choked up, blocked up.
  • obstructed, blocked, become obstructed
  • be stumped, stuck
động từ.
  • to click (one's tongue).
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt