<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
tập tuồng  
[tập tuồng]
  • to have/hold a rehearsal; to rehearse
Rehearsal room
The cast were well rehearsed
Rehearsals start next week; We start rehearsing next week
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt