<
Trang chủ » Tra từ
tấm  
[tấm]
danh từ
  • broken rice
  • tickets (vé)
  • planks (ván)
  • hearts (lòng)
  • picture (hình)
  • boards (gỗ)
  • example (gương)
  • mirrors (gương)
  • piece, length
  • broken grains of rice
  • classifier for pieces of cloth
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt