<
Trang chủ » Tra từ
tăng  
[tăng]
  • Buddhist monk; bonze; (nói chung) sangha (community of Buddhist monks)
  • (ngữ pháp) (từ gốc tiếng Pháp là Temps) xem thì 2
  • (bóng đá) (từ gốc tiếng Pháp là Mi-temps) xem hiệp
  • (tiếng Pháp gọi là Tank) xem xe tăng
  • (từ gốc tiếng Pháp là Tente) tent
  • (từ gốc tiếng Pháp là Tendre) to tighten
To tighten a bicycle chain
  • to augment; to increase; to raise
To raise interest rates
To increase twofold; To double
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt