<
Trang chủ » Tra từ
tìm  
[tìm]
  • to find; to look for ...; to search for ...; to seek
To look everywhere for somebody/something
To find a market for Japanese cars
To search and replace
Powell đến Thổ Nhĩ Kỳ tìm hậu thuẫn cho cuộc chiến I-Rắc
Powell arrives in Turkey to seek backing for Iraq war
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt