<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
syllable  
['siləbl]
danh từ
  • âm tiết
  • nhóm chữ biểu diễn âm tiết
  • phần nhỏ nhất của lời nói (viết)
không được hé răng!, không được nói tí gì!
ngoại động từ
  • đọc rõ từng âm tiết
  • (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt