<
Trang chủ » Tra từ
swimming  
['swimiη]
danh từ
  • sự bơi
tính từ
  • bơi
  • dùng để bơi
  • đẫm nước, ướt đẫm
mắt đẫm lệ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt