<
Trang chủ » Tra từ
surprise  
[sə'praiz]
danh từ
  • sự ngạc nhiên; sự sửng sốt
vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
làm tôi rất ngạc nhiên
  • sự bất ngờ, sự bất thình lình
đồn bị chiếm bất ngờ
  • điều bất ngờ; điều làm ngạc nhiên
  • ( định ngữ) bất ngờ
cuộc đến thăm bất ngờ
  • ( định ngữ) ngạc nhiên
gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
      • đánh chiếm bất ngờ; đánh úp
      • thình lình xảy ra làm cho ai sửng sốt
ngoại động từ
  • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
ngạc nhiên hơn là sợ
  • đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
bắt ai quả tang
chúng tôi về sớm và bắt quả tang bọn trộm đang lục lọi két sắt
  • bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt