<
Trang chủ » Tra từ
surcharge  
['sə:t∫ɑ:dʒ]
danh từ
  • phần chất thêm, số lượng chất thêm (quá tải)
  • số tiền tính thêm, tiền trả thêm
  • thuế phạt (phạt kẻ khai man số tài sản phải chịu thuế)
  • dấu đóng chồng (để sửa lại giá tem...)
  • (kỹ thuật) sự quá tải
  • (điện học) sự nạp (điện) quá
ngoại động từ
  • chất quá nặng, cho chở quá nặng
  • bắt phạt quá nặng
  • đánh thuế thêm; tính thêm, đòi trả tiền thêm
  • đóng dấu chồng (sửa lại giá tem)
  • (kỹ thuật) quá tải
  • (điện học) nạp (điện) quá
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt